暂停键[zàn tíng jiàn] [暂 停 键]Lưu từKhácnút tạm dừngChữ trong từ暂zàntạm thời停tíngdừng键jiànphím (trên đàn piano hoặc bàn phím máy tính)Từ cùng chữ:关键guān jiànHSK 5điểm mấu chốt暂停zàn tíngHSK 5tạm dừng暂时zàn shíHSK 5tạm thời暂且zàn qiěHSK 6hiện tại按键àn jiànHSK 7nút hoặc phím (trên thiết bị)