暖棚[nuǎn péng] [暖 棚]Lưu từKhácnhà kính; nhà kính nhựaChữ trong từ暖nuǎnấm棚péngnhà khoTừ cùng chữ:暖和nuǎn huoHSK 3ấm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm大棚dà péngHSK 7nhà kính暖烘烘nuǎn hōng hōngHSK 8ấm ápTừ cận nghĩa:大棚dà péngHSK 7nhà kính温室wēn shìHSK 9nhà kính花房huā fángnhà kính