花房[huā fáng] [花 房]Lưu từKhácnhà kínhChữ trong từ花huāhoa房fángnhàTừ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở花园huā yuánHSK 2vườn厨房chú fángHSK 5nhà bếp健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym书房shū fángHSK 6phòng đọc sách楼房lóu fángHSK 6một tòa nhà hai tầng trở lên病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大棚dà péngHSK 7nhà kính温室wēn shìHSK 9nhà kính暖棚nuǎn péngnhà kính