暗线光谱[àn xiàn guāng pǔ] [暗 线 光 谱]Lưu từKhácquang phổ vạch tốiChữ trong từ暗àntối线xiànchỉ光guāngánh sáng谱pǔbiểu đồTừ cùng chữ:暗示àn shìHSK 4ám chỉ乐谱yuè pǔHSK 6bản nhạc暗中àn zhōngHSK 7trong bóng tối暗杀àn shāHSK 7ám sát暗地里àn dì liHSK 7một cách bí mật