暮景[mù jǐng] [暮 景]Lưu từKháccảnh chiều tối; nghĩa bóng: tuổi giàChữ trong từ暮mùbuổi tối景jǐngphong cảnhTừ cùng chữ:情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh前景qián jǐngHSK 5tiền cảnh场景chǎng jǐngHSK 6cảnh美景měi jǐngHSK 8phong cảnh đẹpTừ cận nghĩa:晚景wǎn jǐngcảnh chiều tối