晚景[wǎn jǐng] [晚 景]Lưu từKháccảnh chiều tối; tình cảnh những năm xế chiềuChữ trong từ晚wǎnbuổi tối景jǐngphong cảnhTừ cùng chữ:晚上wǎn shangHSK 1buổi tối晚饭wǎn fànHSK 1bữa tối晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều晚餐wǎn cānHSK 2bữa tối情景qíng jǐngHSK 4cảnh tượng晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễ背景bèi jǐngHSK 4bối cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:暮景mù jǐngcảnh chiều tối