暴牙[bào yá] [暴 牙]Lưu từKhácrăng hôChữ trong từ暴bàođột ngột牙yárăngTừ cùng chữ:刷牙shuā yáHSK 4đánh răng暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bãoTừ cận nghĩa:龅bāorăng hô龇zīrăng hô