曲里拐弯[qū lǐ guǎi wān] [曲 里 拐 弯]Lưu từKhácquanh co khúc khuỷu (thành ngữ)Chữ trong từ曲qūcong里lǐlót拐guǎirẽ (một góc, v.v.)弯wānuốn congTừ cùng chữ:转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ曲子qǔ ziHSK 6bản nhạc拐弯guǎi wānHSK 7đi vòng qua khúc cua曲折qū zhéHSK 8quanh co曲线qū xiànHSK 8đường cong急转弯jí zhuǎn wānHSK 8khúc cua gấp