月亮杯[yuè liang bēi] [NGUYỆT LƯỢNG 杯]Lưu từKháccốc nguyệt san (Đài Loan)Chữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng亮liàngLƯỢNGsáng杯bēilyTừ cùng chữ:干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup月底yuè dǐHSK 4cuối tháng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)奖杯jiǎng bēiHSK 8cúp chiến thắng月初yuè chūHSK 9đầu thángXem thêm (1)