服膺[fú yīng] [服 膺]Lưu từKhácghi nhớ trong lòngChữ trong từ服fúquần áo膺yīngngựcTừ cùng chữ:服务fú wùHSK 2phục vụ服装fú zhuāngHSK 3trang phục服务员fú wù yuánHSK 3bồi bàn服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)服气fú qìHSK 6bị thuyết phục服用fú yòngHSK 7uống (thuốc)服饰fú shìHSK 7trang phục服务器fú wù qìHSK 7máy chủ (máy tính)Từ cận nghĩa:记在心里jì zài xīn lighi nhớ trong lòng