望远镜座[wàng yuǎn jìng zuò] [望 远 镜 座]Lưu từKhácchòm sao Kính Thiên VănChữ trong từ望wàngngắm远yuǎnxa镜jìnggương座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề望见wàng jiànHSK 6nhìn thấy让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ星座xīng zuòHSK 9chòm sao望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòm