木屑
[mù xiè] [木 屑]
mạt cưa; bụi gỗ
扫地时要把地上的木屑清理干净。
sǎo dì shí yào bǎ dì shàng de mù xiè qīng lǐ gān jìng.Khi quét nhà cần dọn sạch mạt gỗ trên sàn.
[mù xiè] [木 屑]
mạt cưa; bụi gỗ
扫地时要把地上的木屑清理干净。
sǎo dì shí yào bǎ dì shàng de mù xiè qīng lǐ gān jìng.Khi quét nhà cần dọn sạch mạt gỗ trên sàn.