杀鸡吓猴[shā jī xià hóu] [杀 鸡 吓 猴]Lưu từKhácnghĩa đen: giết gà doạ khỉ (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khácChữ trong từ杀shāgiết鸡jīgia cầm吓xiàdọa猴hóukhỉTừ cùng chữ:杀毒shā dúHSK 5khử trùng杀害shā hàiHSK 8sát hại杀手shā shǒuHSK 8kẻ giết ngườiTừ cận nghĩa:杀鸡儆猴shā jī jǐng hóunghĩa đen: giết gà doạ khỉ (thành ngữ)