权杖[quán zhàng] [权 杖]Lưu từKhácvương trượngChữ trong từ权quánquyền lực杖zhàngmột cây gậyTừ cùng chữ:权利quán lìHSK 4quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)权力quán lìHSK 6quyền lực拐杖guǎi zhàngHSK 7nạng禅杖chán zhàngHSK 7gậy của nhà sư Phật giáo权威quán wēiHSK 8uy quyền权益quán yìHSK 8quyền lợi权衡quán héngHSK 8cân nhắc