杜塞[dù sè] [杜 塞]Lưu từKhácngừng; chặnChữ trong từ杜dùcây du塞sāichặn lạiTừ ghép:杜塞道夫dù sè dào fūDüsseldorf (Đức)杜塞尔多夫dù sāi ěr duō fūDüsseldorf (Đức)Từ cùng chữ:闭塞bì sèHSK 6hẻo lánh堵塞dǔ sèHSK 7làm tắc杜绝dù juéHSK 7chấm dứtTừ cận nghĩa:中止zhōng zhǐHSK 9ngừng辍chuòngừng (trước khi hoàn thành)住手zhù shǒungừng戒断jiè duànngừng (sử dụng ma túy, rượu bia, v.v.)止息zhǐ xīngừng