杜塞道夫[dù sè dào fū] [杜 塞 道 夫]Lưu từKhácDüsseldorf (Đức); cũng viết là 杜塞尔多夫 (dù sāi ěr duō fū)Chữ trong từ杜dùcây du塞sāichặn lại道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn夫fūchồngTừ cùng chữ:功夫gōng fuHSK 3kỹ năng大夫dài fuHSK 3bác sĩ工夫gōng fuHSK 3khoảng thời gian (có thể là vài tháng, hoặc chỉ vài giây)丈夫zhàng fuHSK 4chồng杜绝dù juéHSK 7chấm dứt下功夫xià gōng fuHSK 9bỏ công sứcTừ cận nghĩa:杜塞尔多夫dù sāi ěr duō fūDüsseldorf (Đức)