住手[zhù shǒu] [住 手]Lưu từKhácngừng; dừng; ngưng tayChữ trong từ住zhùsống手shǒutayTừ cùng chữ:举手jǔ shǒuHSK 2giơ tay住房zhù fángHSK 2nhà ở住院zhù yuànHSK 2nhập viện对手duì shǒuHSK 3đối thủ握手wò shǒuHSK 3bắt tay歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ选手xuǎn shǒuHSK 3vận động viên二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp分手fēn shǒuHSK 4chia tayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中止zhōng zhǐHSK 9ngừng辍chuòngừng (trước khi hoàn thành)戒断jiè duànngừng (sử dụng ma túy, rượu bia, v.v.)杜塞dù sèngừng止息zhǐ xīngừngVí dụ trong bài học你快住手,别再打了!nǐ kuài zhù shǒu, bié zài dǎ le!Mau dừng tay, đừng đánh nữa!您只需出示有效证件,即可办理入住手续。nín zhǐ xū chū shì yǒu xiào zhèng jiàn, jí kě bàn lǐ rù zhù shǒu xù.Quý khách chỉ cần xuất trình giấy tờ hợp lệ là có thể làm thủ tục nhận phòng.