杜鹃座[dù juān zuò] [杜 鹃 座]Lưu từKhácchòm sao Đỗ Quyên (Tucana)Chữ trong từ杜dùcây du鹃juānchim cuốc座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó杜绝dù juéHSK 7chấm dứt就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ星座xīng zuòHSK 9chòm sao