杞人忧天[qǐ rén yōu tiān] [杞 NHÂN 忧 天]Lưu từKhácngười nước Qǐ lo trời sập (thành ngữ); lo sợ không có căn cứChữ trong từ杞qǐcây kỷ tử (Lycium chinense)人rénNHÂNngười忧yōulo lắng天tiānngàyTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật冬天dōng tiānHSK 2mùa đôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:杞人之忧qǐ rén zhī yōungười nước Qǐ lo trời sập (thành ngữ)