条纹噪鹛[tiáo wén zào méi] [条 纹 噪 鹛]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu cười vằn (Garrulax striatus)Chữ trong từ条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: con纹wénđường噪zào(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêu鹛méichim khướu (chim)Từ cùng chữ:条件tiáo jiànHSK 2điều kiện条理tiáo lǐHSK 6sắp xếp条例tiáo lìHSK 9quy định条款tiáo kuǎnHSK 9điều khoản (của hợp đồng hoặc luật)条约tiáo yuēHSK 9hiệp ước