果洛[guǒ luò] [果 洛]Lưu từKhácchâu tự trị Tạng Golok ở phía nam Thanh HảiChữ trong từ果guǒtrái cây洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…Từ ghép:果洛州guǒ luò zhōuchâu tự trị Tạng Golok (Tiếng Tạng: Mgo-log Bod-rigs rang-skyong-khu…Từ cùng chữ:果汁guǒ zhīHSK 3nước ép trái cây果然guǒ ránHSK 3thực sự果实guǒ shíHSK 4quả (do cây trồng tạo ra)果树guǒ shùHSK 6cây ăn quả果酱guǒ jiàngHSK 6mứt果园guǒ yuánHSK 7vườn cây ăn quả果断guǒ duànHSK 7quyết đoán果真guǒ zhēnHSK 7thật