柄政[bǐng zhèng] [柄 政]Lưu từKháccai trị; cầm quyềnChữ trong từ柄bǐngtay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)政zhèngthuộc về chính trịTừ cùng chữ:财政cái zhèngHSK 7tài chính (công)家政jiā zhèngHSK 8quản lý gia đình廉政lián zhèngHSK 8liêm chính行政xíng zhèngHSK 9hành chính邮政yóu zhèngHSK 9dịch vụ bưu chínhTừ cận nghĩa:统治tǒng zhìHSK 9cai trị (một quốc gia)宰制zǎi zhìcai trị