栈山航海[zhàn shān háng hǎi] [栈 山 航 海]Lưu từKháctrải qua một hành trình dài và gian khổ (thành ngữ)Chữ trong từ栈zhànbẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc山shānnúi航hángthuyền海hǎibiểnTừ cùng chữ:大海dà hǎiHSK 2biển沿海yán hǎiHSK 6duyên hải滨海bīn hǎiHSK 7ven biển航海háng hǎiHSK 7đi biển脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí下海xià hǎiHSK 9ra biển