栉水母[zhì shuǐ mǔ] [栉 THỦY 母]Lưu từKhácsứa lược (Ctenophora)Chữ trong từ栉zhìcái lược水shuǐTHỦYnước母mǔmẹTừ cùng chữ:父母fù mǔHSK 3cha và mẹ字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)祖母zǔ mǔHSK 6bà nội伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha继母jì mǔHSK 8mẹ kế岳母yuè mǔHSK 9mẹ vợ