栩栩生辉[xǔ xǔ shēng huī] [栩 栩 生 辉]Lưu từKhácrực rỡChữ trong từ栩xǔcây sồi jolcham (Quercus serrata)栩xǔcây sồi jolcham (Quercus serrata)生shēngđược sinh辉huīrực rỡTừ cùng chữ:光辉guāng huīHSK 6rực rỡTừ cận nghĩa:光辉guāng huīHSK 6rực rỡ华丽huá lìHSK 7rực rỡ辉煌huī huángHSK 7rực rỡ灿cànrực rỡ炜wěirực rỡ烜xuǎnrực rỡ焃hèrực rỡ焕huànrực rỡ焜kūnrực rỡXem thêm (3)