桃花心木[táo huā xīn mù] [桃 花 心 木]Lưu từKhácgỗ gụChữ trong từ桃táoquả đào花huāhoa心xīntim木mù(dạng kết hợp) câyTừ cùng chữ:桃树táo shùHSK 5cây đào桃花táo huāHSK 5hoa đào麻木má mùHSK 8tê liệt树木shù mùHSK 9cây