案卷[àn juàn] [案 卷]Lưu từKháchồ sơ; tài liệu; lưu trữChữ trong từ案àn(pháp lý) vụ việc卷juǎncuộnTừ cùng chữ:试卷shì juànHSK 4bài thi案例àn lìHSK 6vụ việc (lừa đảo, viêm gan, hợp tác quốc tế, v.v.)案件àn jiànHSK 7vụ án问卷wèn juànHSK 9bảng câu hỏiTừ cận nghĩa:档案dàng ànHSK 6hồ sơ卷宗juàn zōnghồ sơ