卷宗[juàn zōng] [卷 宗]Lưu từKháchồ sơ; bìa tài liệu; tập hồ sơChữ trong từ卷juǎncuộn宗zōngvụTừ cùng chữ:大宗dà zōngHSK 7số lượng lớn卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thi正宗zhèng zōngHSK 9chính thống祖宗zǔ zōngHSK 9tổ tiênTừ cận nghĩa:档案dàng ànHSK 6hồ sơ案卷àn juànhồ sơ