梅塞德斯奔驰[méi sài dé sī bēn chí] [梅 塞 德 斯 奔 驰]Lưu từKhácMercedes Benz; viết tắt thành 奔驰 (bēn chí)Chữ trong từ梅méimận塞sāichặn lại德déĐức斯sīSlovakia奔bēnvội vàng驰chíchạy nhanhTừ cùng chữ:奔驰Bēn chíHSK 6chạy nhanh梅花méi huāHSK 6hoa mai