梅林[méi lín] [梅 林]Lưu từKhácMerlinChữ trong từ梅méimận林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ cùng chữ:树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng园林yuán línHSK 5vườn梅花méi huāHSK 6hoa mai丛林cóng línHSK 7rừng rậm穆斯林Mù sī línHSK 8Người Hồi giáo