梳妆[shū zhuāng] [梳 妆]Lưu từKháctrang điểm và chải chuốtChữ trong từ梳shūchải妆zhuāng(phụ nữ) trang điểmTừ ghép:梳妆台shū zhuāng táibàn trang điểm梳妆室shū zhuāng shìphòng trang điểmTừ cùng chữ:化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm嫁妆jià zhuangHSK 8của hồi môn梳子shū ziHSK 9cái lược梳理shū lǐHSK 9chải tóc