梳妆台[shū zhuāng tái] [梳 妆 台]Lưu từKhácbàn trang điểmChữ trong từ梳shūchải妆zhuāng(phụ nữ) trang điểm台táibụcTừ cùng chữ:电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)出台chū táiHSK 6chính thức ra mắt (chính sách, chương trình,...)平台píng táiHSK 6nền tảng站台zhàn táiHSK 6sân gaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:洗脸台xǐ liǎn táibàn trang điểm