洗脸台[xǐ liǎn tái] [洗 脸 台]Lưu từKhácbàn trang điểm; bàn rửa mặt; bồn rửaChữ trong từ洗xǐrửa脸liǎnkhuôn mặt台táibụcTừ cùng chữ:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:梳妆台shū zhuāng táibàn trang điểm