梳妆室[shū zhuāng shì] [梳 妆 室]Lưu từKhácphòng trang điểm; phòng thay đồ của phụ nữChữ trong từ梳shūchải妆zhuāng(phụ nữ) trang điểm室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm皇室huáng shìHSK 7hoàng gia更衣室gēng yī shìHSK 7phòng thay đồ寝室qǐn shìHSK 8phòng ngủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:化妆室huà zhuāng shìphòng trang điểm