化妆室[huà zhuāng shì] [化 妆 室]Lưu từKhácphòng trang điểm; (Đài Loan) nhà vệ sinhChữ trong từ化huàlàm thành妆zhuāng(phụ nữ) trang điểm室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc化解huà jiěHSK 6hoá giải地下室dì xià shìHSK 6tầng hầmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:梳妆室shū zhuāng shìphòng trang điểm