梵高[fán gāo] [梵 高]Lưu từKhácVincent van Gogh (1853-1890), họa sĩ hậu ấn tượng Hà LanChữ trong từ梵fànviết tắt của 梵教 (fàn jiào) Bà La Môn giáo高gāocaoTừ cùng chữ:提高tí gāoHSK 2nâng cao跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)升高shēng gāoHSK 5nâng lên崇高chóng gāoHSK 7cao cả水涨船高shuǐ zhǎng chuán gāoHSK 9nước lên thì thuyền lên (thành ngữ)Từ cận nghĩa:梵谷fàn gǔVincent van Gogh (1853-1890), họa sĩ hậu ấn tượng Hà Lan (Đài Loan)