榭[xiè]Lưu từKhácđìnhTừ ghép:香榭丽舍xiāng xiè lì shèChamps Élysées香榭丽舍大街xiāng xiè lì shè dà jiēĐại lộ Champs-ÉlyséesTừ cận nghĩa:顶dǐngHSK 4đỉnh山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)高峰gāo fēngHSK 6đỉnh巅峰diān fēngHSK 7đỉnh钉子dīng ziHSK 7đinh顶尖dǐng jiānHSK 7đỉnh亭tíngđình巅diānđỉnh颠diānđỉnh (đầu)Xem thêm (3)