香榭丽舍大街[xiāng xiè lì shè dà jiē] [香 榭 丽 舍 ĐẠI 街]Lưu từKhácĐại lộ Champs-ÉlyséesChữ trong từ香xiāngthơm榭xièđình丽líHàn Quốc舍shětừ bỏ大dàĐẠIto街jiēđường phốTừ cùng chữ:香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối香肠xiāng chángHSK 5xúc xích大街dà jiēHSK 6đường临街lín jiēHSK 8hướng ra phố香味xiāng wèiHSK 9hương thơm香料xiāng liàoHSK 9gia vị香水xiāng shuǐHSK 9nước hoa香油xiāng yóuHSK 9dầu mè香烟xiāng yānHSK 9thuốc lá