檀越[tán yuè] [檀 越]Lưu từKhác(Phật giáo) thí chủ (cách xưng hô của nhà sư đối với cư sĩ)Chữ trong từ檀tángỗ đàn hương越yuèvượtTừ cùng chữ:越来越yuè lái yuèHSK 2ngày càng...超越chāo yuèHSK 5vượt qua穿越chuān yuèHSK 7đi qua跨越kuà yuèHSK 8bước qua优越yōu yuèHSK 9vượt trội卓越zhuó yuèHSK 9xuất sắc