次氯酸[cì lǜ suān] [次 氯 酸]Lưu từKhácaxit hypochlorous HOCl (chất tẩy)Chữ trong từ次cìtiếp theo氯lǜclo (hóa học)酸suānchuaTừ cùng chữ:次要cì yàoHSK 5thứ yếu次品cì pǐnHSK 6sản phẩm kém chất lượng次序cì xùHSK 6trình tự次数cì shùHSK 6số lần次日cì rìHSK 7ngày hôm sau心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót