欣幸[xīn xìng] [欣 幸]Lưu từKhácvui sướng; cực kỳ vui mừngChữ trong từ欣xīnvui vẻ幸xìngđược tin cậyTừ cùng chữ:不幸bù xìngHSK 5bất hạnh欣赏xīn shǎngHSK 5thưởng thức庆幸qìng xìngHSK 8vui mừng荣幸róng xìngHSK 8vinh dự (có đặc ân ...)有幸yǒu xìngHSK 9may mắn thay欣喜xīn xǐHSK 9vui mừng欣慰xīn wèiHSK 9cảm thấy hài lòng欣欣向荣xīn xīn xiàng róngHSK 9(thành ngữ) hưng thịnh