欧洲货币[ōu zhōu huò bì] [欧 洲 货 币]Lưu từKhácđồng Euro; tiền tệ Châu ÂuChữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)洲zhōulục địa货huòhàng hóa币bìtiềnTừ cùng chữ:人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)外币wài bìHSK 6ngoại tệ欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))货币huò bìHSK 7tiền tệ硬币yìng bìHSK 9đồng xu