歌舞团[gē wǔ tuán] [歌 舞 团]Lưu từKhácđoàn ca múaChữ trong từ歌gēbài hát舞wǔnhảy múa团tuántrònTừ cùng chữ:歌声gē shēngHSK 3giọng hát歌手gē shǒuHSK 3ca sĩ歌迷gē míHSK 3người hâm mộ ca sĩ代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu歌曲gē qǔHSK 5bài hát集团jí tuánHSK 5nhóm歌唱gē chàngHSK 6hát歌星gē xīngHSK 6ngôi sao ca nhạc歌词gē cíHSK 6lời bài hátXem thêm (3)