武义县[wǔ yì xiàn] [武 义 县]Lưu từKháchuyện Vũ Nghĩa ở Kim Hoa 金华 (jīn huá), Chiết GiangChữ trong từ武wǔvõ义yìcông lý县xiànhuyệnTừ cùng chữ:武器wǔ qìHSK 3vũ khí武术wǔ shùHSK 3võ thuật武侠wǔ xiáHSK 6võ hiệp武力wǔ lìHSK 9lực lượng quân sự武装wǔ zhuāngHSK 9vũ khíTừ cận nghĩa:武义wǔ yìhuyện Vũ Nghĩa ở Kim Hoa 金华 (jīn huá), Chiết Giang