武义[wǔ yì] [武 义]Lưu từKháchuyện Vũ Nghĩa ở Kim Hoa 金华 (jīn huá), Chiết GiangChữ trong từ武wǔvõ义yìcông lýTừ ghép:武义县wǔ yì xiànhuyện Vũ Nghĩa ở Kim Hoa 金华 (jīn huá), Chiết GiangTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa武器wǔ qìHSK 3vũ khí武术wǔ shùHSK 3võ thuật含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên武侠wǔ xiáHSK 6võ hiệp贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:武义县wǔ yì xiànhuyện Vũ Nghĩa ở Kim Hoa 金华 (jīn huá), Chiết Giang