残株[cán zhū] [残 株]Lưu từKhácgốc cây còn lạiChữ trong từ残cántàn株zhūthân câyTừ cùng chữ:残疾cán jíHSK 6tàn tật残酷cán kùHSK 6tàn nhẫn残疾人cán jí rénHSK 6người khuyết tật残忍cán rěnHSK 7tàn nhẫn残留cán liúHSK 7còn lại残缺cán quēHSK 7không còn nguyên vẹn