毒气弹[dú qì dàn] [毒 气 弹]Lưu từKhácđạn hơi độc; lựu đạn hơi độcChữ trong từ毒dúchất độc气qìkhí弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn毒品dú pǐnHSK 6ma túy炸弹zhà dànHSK 6bom动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)