比索[bǐ suǒ] [比 索]Lưu từKhácBissau, thủ đô của Guinea-Bissau (Đài Loan)Chữ trong từ比bǐso với索suǒtìm kiếmTừ ghép:几内亚比索jī nèi yà bǐ suǒGuinea-Bissau (Đài Loan)Từ cùng chữ:比如bǐ rúHSK 2ví dụ比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ比例bǐ lìHSK 3tỷ lệ比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)比较bǐ jiàoHSK 3so sánh比分bǐ fēnHSK 4tỷ số搜索sōu suǒHSK 5tìm kiếm (một địa điểm)比方bǐ fangHSK 5phép loại suy比重bǐ zhòngHSK 5tỉ trọngXem thêm (3)