毛织运动衫[máo zhī yùn dòng shān] [毛 织 运 动 衫]Lưu từKhácáo jerseyChữ trong từ毛máotóc织zhīdệt运yùndi chuyển动dòng(cái gì đó) di chuyển衫shānáoTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi衬衫chèn shānHSK 3áo sơ mi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lông