毛邓三[máo dèng sān] [毛 邓 三]Lưu từKhácTư tưởng Mao Trạch Đông, Lý luận Đặng Tiểu Bình & Ba đại diện (viết tắt của 毛泽东思想 (máo zé dōng sī xiǎng) + 邓小平理论 (dèng xiǎo píng lǐ lùn) + 三个代表 (sān gè dài biǎo))Chữ trong từ毛máotóc邓dèng三sānbaTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lông举一反三jǔ yī fǎn sānHSK 8nêu một suy ra ba接二连三jiē èr lián sānHSK 8hết cái này đến cái khác (thành ngữ)